Thu về 11,3 tỷ USD/năm, ngành thủy sản Việt vẫn lộ nhiều điểm yếu
Với doanh thu xuất khẩu đạt revenue khoảng 11,3 tỷ USD mỗi năm, ngành thủy sản Việt Nam hiện đứng thứ ba thế giới về giá trị xuất khẩu và tạo sinh kế cho hơn bốn triệu lao động. Tuy nhiên, con số ấn tượng này vẫn không che được những weakness sâu trong chuỗi sản xuất, đặc biệt là sự phụ thuộc lớn vào con giống nhập khẩu dù ngành đã đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
Theo ông Nguyễn Hữu Ninh, Phó Vụ trưởng Vụ Khoa học và Công nghệ (Bộ Nông nghiệp và Môi trường), dù đã chủ động được hơn 80% nguồn cung giống chủ lực và hơn 95% đạt tiêu chuẩn sạch bệnh, chất lượng con giống — nhất là tôm thẻ chân trắng — vẫn là concern . Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn tôm bố mẹ, trong khi công tác breeding trong nước còn chậm và chưa bắt kịp market toàn cầu.
Một bottleneck khác là nuôi biển. Dù có đường bờ biển dài và tiềm năng lớn từ các loài như rong biển, Việt Nam vẫn phải nhập khẩu nguyên liệu do hạn chế về giống và product quality . Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến ngành mất lợi thế cạnh tranh trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong khi đó, công nghệ nuôi trồng và xử lý môi trường đã được áp dụng rộng rãi trên 90% diện tích, góp phần giữ stable growth 4-5% mỗi năm.
Định hướng đến năm 2030, ngành đặt mục tiêu đạt kim ngạch 14–16 tỷ USD, phát triển nuôi biển theo hướng công nghiệp quy mô lớn và chuyển từ chạy theo sản lượng sang nâng cao value-added . Thứ trưởng Phùng Đức Tiến nhấn mạnh, khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải trở thành nền tảng core để hiện thực hóa mục tiêu này, đặc biệt trong bối cảnh biến đổi khí hậu và weather disruption ngày càng bất thường gây rủi ro cho người nuôi.
Nếu không khắc phục được sự lệ thuộc vào giống nhập khẩu và đẩy mạnh thương mại hóa nghiên cứu, ngành có nguy cơ bị mắc kẹt ở vị trí cung cấp nguyên liệu thay vì trở thành trung tâm deep processing như mục tiêu đến năm 2045. Để vươn vào nhóm ba quốc gia hàng đầu thế giới, Việt Nam cần đổi mới toàn diện — từ chiến lược đến innovation — trong một ngành đang chịu áp lực kép: cạnh tranh toàn cầu và biến đổi môi trường.
11,3 tỷ USD nghe thì lớn, nhưng nếu trừ chi phí nhập khẩu giống và nguyên liệu, lợi nhuận ròng còn được bao nhiêu? Cái này mới là real cost chi phí thực sự cần nhìn.
Doanh nghiệp phối hợp với viện trường nghe hay ho, nhưng thực tế là có mấy ai chịu đầu tư dài hạn cho nghiên cứu? Toàn chạy theo short-term gain lợi nhuận ngắn hạn thôi.
Tôi làm trong ngành chế biến, thấy rõ: chất lượng sản phẩm không ổn định là do khâu giống. Mỗi mẻ tôm về là một pha gamble đoán mạo hiểm, không biết có đạt chuẩn XK không.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng nghiêm trọng đến nuôi biển, mà Cục Thủy sản mới chỉ cảnh báo. Cần hành động cụ thể, không thể chỉ warning cảnh báo mãi.
Tập trung vào tôm, cá tra là đúng, nhưng mở rộng sang rong biển, cá thể quý hiếm là nước cờ thông minh. Tăng diversification đa dạng hóa thì giảm rủi ro phụ thuộc.
Nói không chạy theo sản lượng nhưng vẫn đặt mục tiêu 9,8 triệu tấn? Nghe như mâu thuẫn. Cần minh bạch hơn về strategy chiến lược thực sự.
Tầm nhìn 2045 nghe xa xăm, nhưng nếu không đầu tư mạnh vào công nghệ sinh học từ bây giờ, thì chỉ là lời hứa. Đổi mới sáng tạo không tự nhiên mà có.